xe hỏa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương tiện vận tải đường sắt chạy bằng đầu máy hơi nước hoặc động cơ diesel, điện, chở người hoặc hàng hóa trên các đường ray cố định. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi thường kể về thời thanh niên đi lại bằng xe hỏa. (Ông nội tôi thường kể về thời thanh niên đi lại bằng tàu hỏa.)
- Tiếng còi xe hỏa vang lên trong đêm là một ký ức xa xưa. (Tiếng còi tàu hỏa vang lên trong đêm là một ký ức xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, từ cũ: "Xe hỏa" là một từ ngữ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, hồi ký hoặc lời kể của các thế hệ trước để chỉ phương tiện đường sắt.
- Trong các tiểu thuyết viết đầu thế kỷ 20, nhân vật thường di chuyển bằng xe hỏa. (Trong các tiểu thuyết viết đầu thế kỷ 20, nhân vật thường di chuyển bằng tàu hỏa.)
Biến thể và từ gần giống
Xe lửa (danh từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn để thay thế cho "xe hỏa".
- Ga xe lửa Sài Gòn là một công trình kiến trúc cổ. (Ga tàu hỏa Sài Gòn là một công trình kiến trúc cổ.)
Tàu hỏa (danh từ): Từ phổ biến nhất trong tiếng Việt hiện đại để chỉ phương tiện này.
- Chúng tôi về quê bằng tàu hỏa. (Chúng tôi về quê bằng tàu hỏa.)
Hỏa xa (danh từ, từ Hán Việt cổ): Một biến thể khác, cũng ít được sử dụng.
- "Hỏa xa" là tên gọi cũ của phương tiện đường sắt. ("Hỏa xa" là tên gọi cũ của phương tiện đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tàu lửa: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ phương tiện đường sắt.
- Xe lửa: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn "xe hỏa".
- Tàu hỏa: Từ đồng nghĩa, phổ biến nhất trong hiện tại.
- xe hoả dt Như Xe lửa (cũ): Ngày nay người ta không dùng từ xe hoả nữa mà thay bằng từ xe lửa.